Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Babacar Dione

Apollon Limassol FCTiền đạoBEL
29Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Babacar Dione là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4219000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 190 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20172050 nghìn €
08/01/20182050 nghìn €
02/06/20182150 nghìn €
26/12/20182150 nghìn €
09/06/201922150 nghìn €
12/12/201922150 nghìn €
15/10/202023100 nghìn €
06/06/20212475 nghìn €
12/10/20212450 nghìn €
12/01/20222450 nghìn €
18/04/20222550 nghìn €
06/09/202225150 nghìn €
27/11/202225250 nghìn €
04/06/202326350 nghìn €
14/09/202326450 nghìn €
19/12/202326500 nghìn €
02/06/202427600 nghìn €
23/09/202427500 nghìn €
08/12/202427400 nghìn €
28/05/202528450 nghìn €
07/10/202528350 nghìn €
22/12/202528300 nghìn €
01/03/202628250 nghìn €
01/06/202629225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2025Apollon Limassol FCAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
01/07/2024Lokomotiv PlovdivApollon Limassol FCChuyển nhượng—
01/07/2022Royal Excel MouscronLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
30/06/2017Excelsior Mouscron U21Royal Excel MouscronChuyển nhượng—
30/06/2016Jong EsseveeExcelsior Mouscron U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy71
  • Sức mạnh36
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com