
Al-Sharjah
Phong độ: THTBB
Al-Sharjah sẽ gặp Al Orooba(UAE) lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại Cúp Tổng thống UAE.
Đội hình Al-Sharjah
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | ARE | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 17 | Thủ môn | 30 | ARE | 182 cm | 25 nghìn € | |
| 40 | Thủ môn | 37 | ARE | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 53 | Thủ môn | 22 | ARE | — | — | |
| — | Hậu vệ | 23 | EGY | — | 400 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | BRA | 181 cm | 4,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 35 | ARE | 173 cm | 75 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 33 | ARE | 181 cm | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | CRO | 186 cm | 1,5 triệu € | |
| 12 | Hậu vệ | 22 | BRA | 170 cm | 1,5 triệu € | |
| 18 | Hậu vệ | 31 | ARE | 172 cm | 200 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 29 | ARE | 178 cm | 1,5 triệu € | |
| 23 | Hậu vệ | 31 | CPV | 185 cm | 900 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 22 | FRA | — | 400 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 24 | SRB | 185 cm | 600 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 24 | ARE | 181 cm | 25 nghìn € | |
| 66 | Hậu vệ | 22 | BRA | 170 cm | — | |
| 74 | Hậu vệ | 22 | BRA | — | 2,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 29 | COD | 185 cm | 2,5 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 34 | ITA | 173 cm | 1,5 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 26 | ARE | 180 cm | 4,0 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 28 | ARE | 178 cm | 1,2 triệu € | |
| 24 | Tiền vệ | 26 | ARE | 180 cm | 900 nghìn € | |
| 43 | Tiền vệ | 22 | ARE | 176 cm | — | |
| 60 | Tiền vệ | 24 | IRI | — | 100 nghìn € | |
| 76 | Tiền vệ | 25 | ARE | 171 cm | 25 nghìn € | |
| 80 | Tiền vệ | 23 | ARE | 181 cm | 75 nghìn € | |
| 88 | Tiền vệ | 34 | ARE | 181 cm | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 32 | ARE | 173 cm | 3,5 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 34 | TOG | 181 cm | 2,8 triệu € | |
| 20 | Tiền đạo | 25 | BRA | 182 cm | 2,0 triệu € | |
| 21 | Tiền đạo | 23 | ARE | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 25 | ARE | 176 cm | 1,5 triệu € | |
| 34 | Tiền đạo | 23 | ARE | 172 cm | 1,5 triệu € | |
| 57 | Tiền đạo | 20 | BRA | 173 cm | 4,5 triệu € | |
| 98 | Tiền đạo | 23 | MLI | 179 cm | 300 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 20 | ARE | — | 150 nghìn € | |
| — | Không rõ | 21 | BRA | 187 cm | 200 nghìn € |