
Vladimir Prijovic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Al-Sharjah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 54% | 0 | 0 | 6,60 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/71 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/40 | 2 | 2/5 | — | 6,73 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 2 | 4/6 | — | 6,47 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 4/7 | V | 6,23 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al Bataeh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 1 | 4/6 | — | 6,54 |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/28 | 2 | 3/5 | — | 6,15 |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 18/03/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 1 | 1/2 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/09/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 24/09/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 14/03/2024 | 21 | 850 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 18/09/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 27/11/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực41