
Lorran Lucas là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Sharjah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
232Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 187 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 50% | 0 | 0 | 7,18 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 33% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/53 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 1 | 3/9 | — | 6,30 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/27 | 0 | 7/14 | — | 7,20 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-1 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/21 | 0 | 2/6 | — | 7,95 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ Cruzeiro - MG | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2023 | 17 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 17 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 17 | 12,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 18 | 12,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 18 | 11,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 19 | 9,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 19 | 7,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 19 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 19 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Flamengo - RJ | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pisa | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Flamengo - RJ | Pisa | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2023 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Flamengo/RJ U17 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy70
- Sức mạnh31
- Thể lực33