Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorran Lucas

Al-SharjahTiền đạoBRA
20Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Lorran Lucas là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Sharjah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
232Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—321871005284%50%007,18
VĐQG UAE2026-2027—11450000060%33%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/53 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/15 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorran Lucas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAE@ AjmanT 3-145000019/1513/9—6,30
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Jazira(UAE)H 0-0900031123/2707/14—7,20
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Dhafra FCT 2-1871021218/2102/6—7,95
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ AjmanB 2-310000024/502/2—6,39
03/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 2-0dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 3-0dự bị00000—0———
23/08/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 1-2dự bị00000—0———
20/08/2026Copa Libertadoresvs Cruzeiro - MGT 2-1dự bị00000—0———
17/08/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPT 5-1dự bị00000—0———
13/08/2026Copa Libertadores@ Cruzeiro - MGH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/2023173,0 triệu €
27/03/2024173,0 triệu €
16/06/20241712,0 triệu €
08/12/20241812,0 triệu €
05/06/20251811,0 triệu €
04/09/2025199,0 triệu €
22/12/2025197,5 triệu €
23/03/2026196,0 triệu €
28/05/2026194,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Flamengo - RJAl-SharjahChuyển nhượng—
29/06/2026PisaFlamengo - RJCho mượn—
31/08/2025Flamengo - RJPisaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
31/12/2023CR Flamengo (RJ) U20Flamengo - RJChuyển nhượng—
31/12/2022Flamengo/RJ U17CR Flamengo (RJ) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy70
  • Sức mạnh31
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com