Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Majid Rashid Almehrzi

Al-SharjahTiền vệARE
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Majid Rashid Almehrzi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Sharjah.

Tiểu sử Majid Rashid Almehrzi

Majid Rashid Almehrzi là tiền vệ của câu lạc bộ Al-Sharjah, mang quốc tịch Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, sinh ngày 16/05/2000 và hiện 26 tuổi. Anh cao 180 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2021, khi anh rời Ittihad Kalba FC để gia nhập Al-Sharjah. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, cao nhất đạt 2,2 triệu € trong năm 2024, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Majid Rashid Almehrzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/04/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)B 0-2890010028/3503/9—6,08
05/04/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCT 2-122000008/901/3V6,06
18/03/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCH 2-2dự bị00000—0———
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IraqB 1-2dự bị00000—0———
13/11/2025Vòng loại World Cup châu Ávs IraqH 1-1dự bị00000—0———
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs QatarT 5-045001008/1322/3V6,70
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs KyrgyzstanT 3-09000004/400/1V6,60
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs BahrainH 1-16400000—0—V6,05
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ NepalT 4-0dự bị00000—0———
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs YemenT 2-14500000—0—V6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 275 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 950 nghìn €2022: 950 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/201918275 nghìn €
13/11/201919350 nghìn €
07/04/202019325 nghìn €
03/12/202020450 nghìn €
26/05/202121600 nghìn €
24/11/202121900 nghìn €
17/05/202222950 nghìn €
14/12/202222950 nghìn €
30/05/2023231,0 triệu €
11/10/2023231,0 triệu €
07/03/2024232,0 triệu €
02/06/2024242,0 triệu €
17/11/2024242,2 triệu €
28/05/2025251,8 triệu €
27/11/2025251,2 triệu €
25/05/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021Ittihad Kalba FCAl-SharjahChuyển nhượng—
29/06/2019Al-Nasr DubaiIttihad Kalba FCCho mượn—
30/06/2018Ittihad Kalba FCAl-Nasr DubaiChuyển nhượng—
30/06/2016Own YouthIttihad Kalba FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com