
Cheicka Doumbia là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Al-Sharjah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
260Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 180 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 79% | 48% | 0 | 0 | 7,03 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 44% | 2 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 8/17 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 7/9 | 1 | 6/13 | — | 8,51 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 4/8 | V | 6,23 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 4-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/5 | V | 6,29 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,55 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 5 | 4 | 0 | 3/5 | 1 | 6/8 | — | 7,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 14/12/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 30/05/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 11/10/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/03/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/11/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/11/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Shabab Al Ahli | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al-Nasr Dubai | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Shabab Al Ahli | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Khor Fakkan SSC | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 23/08/2024 | Shabab Al Ahli | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Black Stars FC | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |