
Khaled Ebraheim là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Sharjah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
537Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 55% | 0 | 0 | 6,75 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 40% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/179 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 45/49 | 1 | 4/9 | — | 6,82 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 2/5 | — | 6,58 |
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,20 |
| 04/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Oman | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 20/24 | 1 | 4/11 | — | 6,04 |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Bahrain | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Yemen | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/28 | 2 | 3/4 | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 3 | 4/5 | — | 7,48 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 2/4 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/04/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/11/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/12/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 26/05/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 17/05/2022 | 25 | 950 nghìn € |
| 14/12/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 27 | 2,7 triệu € |
| 28/05/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2020 | Al Wahda(UAE) | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Baniyas Club | Al Wahda(UAE) | Cho mượn | — |
| 23/09/2019 | Al Wahda(UAE) | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dabba Al-Fujairah | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực46