
Caio Lucas Fernandes là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Sharjah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 42% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/46 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 6/15 | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/29 | 0 | 2/4 | — | 6,59 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 25/36 | 0 | 2/10 | V | 7,81 |
| 13/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/10 | 0 | 2/3 | — | 6,89 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/23 | 0 | 3/7 | V | 6,25 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/25 | 0 | 6/14 | — | 7,98 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 3/14 | V | 6,07 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 4/6 | — | 7,00 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/30 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 700 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/02/2016 | 21 | 1,4 triệu € |
| 11/12/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 24/04/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/10/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 03/12/2020 | 26 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2021 | 27 | 4,8 triệu € |
| 24/11/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 17/05/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 31 | 4,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 31 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2021 | Benfica | Al-Sharjah | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Al-Sharjah | Benfica | Cho mượn | — |
| 22/01/2020 | Benfica | Al-Sharjah | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Al-Ain FC | Benfica | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2016 | Kashima Antlers | Al-Ain FC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 13/01/2014 | Chiba Kokusai High School | Kashima Antlers | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2010 | América Futebol Clube (SP) | Chiba Kokusai High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực47