
Clinton Nsiala-Makengo là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al-Sharjah.
Tiểu sử Clinton Nsiala-Makengo
Clinton Nsiala-Makengo là hậu vệ của câu lạc bộ Al-Sharjah, có quốc tịch France và 22 tuổi, sinh ngày 17/01/2004. Chân thuận là chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 180 phút thi đấu và điểm trung bình 7,05. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Rangers F.C. đến Al-Sharjah vào ngày 21/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 66% | 1 | 0 | 7,05 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 80% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/111 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/23 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/38 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/38 | 2 | 4/5 | — | 6,59 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/51 | 0 | 2/4 | V | 6,83 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 1 | 2/2 | — | 7,28 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 2/8 | — | 6,03 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Rangers F.C. | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | KVC Westerlo | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Rangers F.C. | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AC Milan U20 | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | Nantes U17 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CPB Bréquigny Jugend | FC Nantes Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực44