Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdelkarim Mostafa

Al-SharjahHậu vệEGY
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Abdelkarim Mostafa là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al-Sharjah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
28%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—10170000028%75%005,73

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/7 (28%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdelkarim Mostafa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Dhafra FCT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ AjmanB 2-317000002/703/4—5,73
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PharcoB 1-2900010030/3625/9Đ5,23
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 0-3900021332/4226/10—6,27
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCH 0-0900030125/3247/12—6,80
04/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahH 0-0900010016/2812/8V5,64
25/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCB 0-2900022120/32113/20V5,78
19/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahB 0-1900010019/2602/6—5,94
15/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaH 1-1901031115/21411/19—7,50
06/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishH 0-0900010113/2536/6—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/04/20242175 nghìn €
02/10/202421200 nghìn €
13/02/202522200 nghìn €
12/06/202522200 nghìn €
30/11/202522250 nghìn €
11/03/202623350 nghìn €
19/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Ismaily SCAl-SharjahHết hạn mượn 1.043M €1,0 triệu €
30/01/2024Misr Lel MakkasaIsmaily SCHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy41
  • Sức mạnh61
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com