
Abdelkarim Mostafa là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al-Sharjah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
28%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28% | 75% | 0 | 0 | 5,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 3/4 | — | 5,73 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 5/9 | Đ | 5,23 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 32/42 | 2 | 6/10 | — | 6,27 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 25/32 | 4 | 7/12 | — | 6,80 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/28 | 1 | 2/8 | V | 5,64 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 20/32 | 1 | 13/20 | V | 5,78 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 2/6 | — | 5,94 |
| 15/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/21 | 4 | 11/19 | — | 7,50 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/25 | 3 | 6/6 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/02/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Ismaily SC | Al-Sharjah | Hết hạn mượn 1.043M € | 1,0 triệu € |
| 30/01/2024 | Misr Lel Makkasa | Ismaily SC | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh61
- Thể lực35