
Luan Pereira là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Sharjah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
412Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
412Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 412 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 84% | 43% | 1 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/217 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/20 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/64 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 35
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/18 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
| 04/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Oman | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/21 | 2 | 6/13 | V | 7,05 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 58/62 | 0 | 2/4 | — | 6,94 |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Bahrain | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/19 | 0 | — | — | 6,64 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Yemen | T 4-0 | 62 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/35 | 1 | 3/4 | — | 8,10 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 48/54 | 2 | 4/9 | — | 7,15 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/43 | 2 | 8/14 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 3-0 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 26/35 | 1 | 7/20 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/38 | 3 | 4/10 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/47 | 3 | 5/11 | V | 8,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 17/02/2019 | 18 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 19 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 03/12/2020 | 20 | 950 nghìn € |
| 26/05/2021 | 21 | 950 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 23 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 25 | 4,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2020 | Avaí FC | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2017 | Avai/SC U20 | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh49
- Thể lực43