Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luan Pereira

Al-SharjahTiền vệARE
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Luan Pereira là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Sharjah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
412Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
412Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—554121015184%43%107,11

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/217 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
15/20 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/64 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 35
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luan Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtB 0-2260011115/1812/5—6,25
04/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs OmanT 1-0620011119/2126/13V7,05
01/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 1-1780020258/6202/4—6,94
28/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ BahrainT 3-0210011019/190——6,64
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs YemenT 4-0621031125/3513/4—8,10
11/09/2026VĐQG UAE@ Al Wahda(UAE)B 0-1900020348/5424/9—7,15
05/09/2026VĐQG UAEvs Dubai UnitedT 4-3900010235/4328/14—6,26
30/08/2026VĐQG UAE@ HattaT 3-0650100226/3517/20—7,70
23/08/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 0-2840010233/3834/10—6,33
15/08/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 3-1831011141/4735/11V8,11

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 500 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 950 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,2 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201717500 nghìn €
17/02/201918900 nghìn €
26/11/201919900 nghìn €
07/04/202019800 nghìn €
03/12/202020950 nghìn €
26/05/202121950 nghìn €
24/11/2021212,0 triệu €
17/05/2022222,5 triệu €
14/12/2022223,0 triệu €
30/05/2023233,5 triệu €
11/10/2023234,5 triệu €
07/03/2024234,5 triệu €
02/06/2024244,5 triệu €
17/11/2024244,5 triệu €
28/05/2025255,0 triệu €
27/11/2025254,2 triệu €
25/05/2026264,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2020Avaí FCAl-SharjahChuyển nhượng—
31/05/2017Avai/SC U20Avaí FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh49
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com