Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Coronado

Al-SharjahTiền vệITA
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Igor Coronado là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Al-Sharjah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
715Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
178Phút/bàn
9/30Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—6646131120586%45%207,28
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—3325410110490%52%107,41

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/211 (86%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
15/41 (36%)
Chuyền dài chính xác
21/31 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/40 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 22
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/110 (90%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Coronado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAE@ AjmanT 3-1450011427/3000/2—7,20
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Jazira(UAE)H 0-0870042330/3503/5—6,65
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Dhafra FCT 2-1871141345/4705/9—9,00
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ AjmanB 2-3800021224/2802/5V6,57
11/09/2026VĐQG UAE@ Al Wahda(UAE)B 0-1900030634/3904/14—6,82
05/09/2026VĐQG UAEvs Dubai UnitedT 4-3953053139/4303/3V9,01
30/08/2026VĐQG UAE@ HattaT 3-0790050535/3705/11V7,20
23/08/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 0-2730020128/3404/5—6,62
15/08/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 3-1790141119/2802/5—6,85
15/05/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 3-1861053327/3315/8—7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,1 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,4 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/20132075 nghìn €
30/06/201522100 nghìn €
27/12/201523800 nghìn €
12/06/2016231,1 triệu €
18/12/2016241,2 triệu €
08/06/2017241,5 triệu €
20/12/2017252,0 triệu €
17/06/2018252,4 triệu €
24/04/2019265,0 triệu €
13/11/2019276,0 triệu €
07/04/2020274,8 triệu €
03/12/2020285,0 triệu €
26/05/2021285,5 triệu €
05/01/2022296,5 triệu €
29/06/2022296,0 triệu €
01/12/2022306,0 triệu €
11/06/2023306,0 triệu €
14/12/2023315,5 triệu €
27/03/2024315,0 triệu €
16/06/2024314,0 triệu €
08/12/2024323,0 triệu €
05/06/2025322,0 triệu €
27/11/2025331,7 triệu €
25/05/2026331,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025Corinthians - SPAl-SharjahChuyển nhượng—
15/02/2024Al IttihadCorinthians - SPChuyển nhượng—
06/07/2021Al-SharjahAl IttihadHết hạn mượn 10.1484M €10,1 triệu €
15/07/2018PalermoAl-SharjahHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
10/07/2017Trapani CalcioPalermoHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
30/06/2016Floriana F.C.Trapani CalcioHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
29/06/2016Trapani CalcioFloriana F.C.Cho mượn—
11/08/2015Floriana F.C.Trapani CalcioChuyển nhượng—
09/11/2012Free PlayerFloriana F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2012Grasshoppers U21Free PlayerTrở lại—
30/06/2011Milton Keynes Dons U18Grasshoppers U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy60
  • Sức mạnh37
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com