
Igor Coronado là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Al-Sharjah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
715Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
178Phút/bàn
9/30Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 461 | 3 | 1 | 1 | 20 | 5 | 86% | 45% | 2 | 0 | 7,28 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 254 | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 90% | 52% | 1 | 0 | 7,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/211 (86%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 15/41 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/31 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 22
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/110 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 27/30 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 30/35 | 0 | 3/5 | — | 6,65 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-1 | 87 | 1 | 1 | 4 | 1 | 3 | 45/47 | 0 | 5/9 | — | 9,00 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/28 | 0 | 2/5 | V | 6,57 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 34/39 | 0 | 4/14 | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 4-3 | 95 | 3 | 0 | 5 | 3 | 1 | 39/43 | 0 | 3/3 | V | 9,01 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 35/37 | 0 | 5/11 | V | 7,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | 4/5 | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | 79 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 19/28 | 0 | 2/5 | — | 6,85 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 3-1 | 86 | 1 | 0 | 5 | 3 | 3 | 27/33 | 1 | 5/8 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/12/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/06/2016 | 23 | 1,1 triệu € |
| 18/12/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 25 | 2,4 triệu € |
| 24/04/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 13/11/2019 | 27 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 4,8 triệu € |
| 03/12/2020 | 28 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 28 | 5,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 29 | 6,5 triệu € |
| 29/06/2022 | 29 | 6,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 30 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 5,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 33 | 1,7 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Corinthians - SP | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2024 | Al Ittihad | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Al-Sharjah | Al Ittihad | Hết hạn mượn 10.1484M € | 10,1 triệu € |
| 15/07/2018 | Palermo | Al-Sharjah | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 10/07/2017 | Trapani Calcio | Palermo | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2016 | Floriana F.C. | Trapani Calcio | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 29/06/2016 | Trapani Calcio | Floriana F.C. | Cho mượn | — |
| 11/08/2015 | Floriana F.C. | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2012 | Free Player | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Grasshoppers U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2011 | Milton Keynes Dons U18 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật64
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực45