Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charles Pickel

Al-SharjahTiền vệCOD
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Charles Pickel là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Al-Sharjah.

Tiểu sử Charles Pickel

Charles Pickel (sinh ngày 15/05/1997, 29 tuổi) là tiền vệ hiện khoác áo câu lạc bộ Al-Sharjah, mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, 754 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,8 triệu € (2023). Hợp đồng với Al-Sharjah có thời hạn đến 29/06/2028, sau khi chuyển từ RCD Espanyol de Barcelona vào 12/07/2026. Cao 185 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—664840003091%45%206,41
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—332700011088%75%106,91

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
246/269 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/33 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/120 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/16 (75%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charles Pickel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAE@ AjmanT 3-1900000044/4802/4—6,53
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Jazira(UAE)H 0-0900010232/3725/6—6,95
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Dhafra FCT 2-1900100238/4122/3—7,46
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ AjmanB 2-3900000036/4215/7V6,31
11/09/2026VĐQG UAE@ Al Wahda(UAE)B 0-1900000154/5913/6—6,68
05/09/2026VĐQG UAEvs Dubai UnitedT 4-3900000049/5102/6V6,44
30/08/2026VĐQG UAE@ HattaT 3-0650010251/5201/5—6,93
23/08/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 0-2590010015/1803/5V5,66
15/08/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 3-1900010033/4104/7—6,22
01/07/2026World Cup@ AnhB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,8 triệu €2022: 3,8 triệu €2023: 3,8 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 2,7 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,4 triệu €2025: 2,4 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20151825 nghìn €
15/07/201619200 nghìn €
11/07/201720500 nghìn €
07/01/2018201,0 triệu €
11/07/201821750 nghìn €
20/01/201921750 nghìn €
14/04/201921750 nghìn €
03/06/201922750 nghìn €
29/09/201922700 nghìn €
05/01/202022700 nghìn €
07/04/202022550 nghìn €
10/11/202023700 nghìn €
24/06/202124700 nghìn €
26/12/2021242,0 triệu €
30/05/2022252,5 triệu €
26/09/2022253,8 triệu €
10/11/2022253,8 triệu €
14/06/2023263,8 triệu €
10/10/2023263,2 triệu €
26/12/2023262,7 triệu €
02/06/2024273,0 triệu €
22/12/2024272,4 triệu €
01/06/2025282,4 triệu €
01/10/2025283,0 triệu €
11/12/2025282,5 triệu €
04/06/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026RCD Espanyol de BarcelonaAl-SharjahChuyển nhượng—
26/08/2025CremoneseRCD Espanyol de BarcelonaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
21/07/2022FC FamalicaoCremoneseHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
21/08/2021GrenobleFC FamalicaoHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
01/07/2019GrasshopperGrenobleHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2019Neuchatel XamaxGrasshopperCho mượn—
06/09/2018GrasshopperNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
29/06/2018SchaffhausenGrasshopperCho mượn—
29/01/2018GrasshopperSchaffhausenChuyển nhượng—
27/02/2017Basel U21GrasshopperChuyển nhượng—
31/01/2015Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Basel U17Basel U18Chuyển nhượng—
30/06/2013Basel 1893 U16Basel U17Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Solothurn YouthBasel 1893 U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh45
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com