Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adel Al Hosani

Al-SharjahThủ mônARE
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Adel Al Hosani là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Sharjah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
22Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—66540133578%100%006,62
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—3327091169%0%006,57
Vòng loại World Cup châu Á2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,62

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/121 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/44 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,57

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/89 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/39 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adel Al Hosani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAE@ AjmanT 3-19030016/270——6,38
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Jazira(UAE)H 0-09020118/210——7,27
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Dhafra FCT 2-19021023/340——6,18
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ AjmanB 2-39050021/3400/1—6,27
11/09/2026VĐQG UAE@ Al Wahda(UAE)B 0-19031114/1602/2—7,02
05/09/2026VĐQG UAEvs Dubai UnitedT 4-39011013/160——5,88
30/08/2026VĐQG UAE@ HattaT 3-09020024/280——6,94
23/08/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 0-29000015/170——5,96
15/08/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 3-19041013/170——7,57
15/05/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 3-19041015/210——7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/20172850 nghìn €
24/04/201929400 nghìn €
13/11/201930450 nghìn €
07/04/202030350 nghìn €
03/12/202031350 nghìn €
26/05/202131350 nghìn €
24/11/202132350 nghìn €
17/05/202232350 nghìn €
14/12/202233350 nghìn €
30/05/202333300 nghìn €
11/10/202334300 nghìn €
07/03/202434300 nghìn €
02/06/202434200 nghìn €
17/11/202435200 nghìn €
28/05/202535175 nghìn €
27/11/202536175 nghìn €
25/05/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2017Al Wahda(UAE)Al-SharjahChuyển nhượng—
29/06/2017Al-SharjahAl Wahda(UAE)Cho mượn—
15/01/2017Al Wahda(UAE)Al-SharjahChuyển nhượng—
30/06/2008Al-Wahda FC Abu Dhabi U18Al Wahda(UAE)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com