
JP Chermont là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Sharjah.
Tiểu sử JP Chermont
JP Chermont là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Al-Sharjah, quốc tịch Brazil, 20 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại United Arab Emirates ADIB Cup với 3 phút thi đấu và điểm trung bình 6,09. Giá trị thị trường được ghi nhận là 4,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 24/09/2026, từ Santos FC - SP sang Al-Sharjah.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,09 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/1 | V | 5,49 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/32 | 2 | 2/9 | V | 5,98 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 2 | 3/10 | — | 6,27 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 84 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 16/23 | 3 | 4/6 | — | 7,63 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 3 | 5/12 | — | 6,45 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | Santos FC - SP | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2026 | Coritiba SAF - PR | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 22/02/2026 | Santos FC - SP | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Santos FC U17 | Santos FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực36