
Maro Katinic là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Al-Sharjah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 56% | 1 | 0 | 6,73 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 66% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/249 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/98 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 4/6 | — | 6,94 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/51 | 1 | 3/4 | — | 6,79 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 2 | 3/5 | — | 6,43 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/35 | 1 | 4/8 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 1/3 | V | 6,12 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/57 | 0 | 3/7 | — | 7,43 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 2/2 | — | 6,28 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | 4/6 | — | 6,85 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al Bataeh | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 1/3 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 24/05/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/10/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/03/2024 | 19 | 900 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 20 | 1,7 triệu € |
| 28/05/2025 | 21 | 1,6 triệu € |
| 27/11/2025 | 21 | 1,6 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2023 | Dinamo Zagreb | Al-Sharjah | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 19/09/2023 | ASK Bravo Publikum | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Dinamo Zagreb | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dinamo Zagreb II | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | HNK Rijeka U20 | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực47