
Shahin Abdulrahman là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Sharjah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | — | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 4-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,93 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 5 | 6/6 | — | 7,02 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al Bataeh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | 5/9 | V | 6,69 |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 1 | 2/6 | — | 5,95 |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2017 | 25 | 125 nghìn € |
| 24/04/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/11/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 03/12/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/05/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 24/11/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 17/05/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 14/12/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/03/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/11/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 27/11/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực55