
Léo Azevedo là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Sharjah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 134 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 55% | 1 | 0 | 6,72 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | — | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/88 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/31 | 3 | 4/5 | V | 7,00 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,52 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 3-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 3 | 3/6 | — | 7,10 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 3/7 | — | 6,07 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | @ FC Porto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 42/48 | 6 | 10/13 | — | 7,05 |
| 29/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/32 | 0 | 3/10 | V | 6,28 |
| 24/05/2026 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | @ Sporting CP | H 1-1 | 120 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 29/36 | 4 | 7/10 | — | 7,36 |
| 21/05/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/50 | 1 | 7/13 | — | 6,40 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 4 | 7/10 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 19 | — |
| 28/10/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | SCU Torreense | Al-Sharjah | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 05/07/2024 | Palmeiras U20 | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Torreense U23 | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Palmeiras U20 | Torreense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2020 | Sport Club Corinthians Paulista U17 | Palmeiras U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh62
- Thể lực55