
1. FC Saarbrücken
Phong độ: BTBHT
1. FC Saarbrücken sẽ gặp Waldhof Mannheim lúc 19:30 ngày 01/11/2026 tại Hạng 3 Đức.
Đội hình 1. FC Saarbrücken
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | AUT | 190 cm | 600 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 31 | GER | 186 cm | 150 nghìn € | |
| 35 | Thủ môn | 21 | GER | 182 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | GER | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | BEL | 190 cm | 450 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 34 | GER | 170 cm | 175 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 36 | GER | 180 cm | — | |
| 21 | Hậu vệ | 23 | BIH | 188 cm | 450 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | — | GER | — | 100 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 27 | GER | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 42 | Hậu vệ | 23 | GER | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 21 | GER | 178 cm | 450 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 28 | GER | 167 cm | 450 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | TUR | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 21 | GUI | 182 cm | 300 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 22 | KOR | 170 cm | 175 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 29 | GRE | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 26 | GER | 190 cm | 275 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 32 | GER | 189 cm | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 30 | GER | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 29 | GER | 174 cm | 275 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | GER | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 31 | GER | 176 cm | 500 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 18 | GER | — | 1,5 triệu € | |
| 30 | Tiền đạo | 31 | GER | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 31 | Tiền đạo | 22 | GER | — | 250 nghìn € | |
| 39 | Tiền đạo | 33 | GER | 185 cm | 175 nghìn € | |
| — | Không rõ | 20 | GER | — | — |