Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaan Caliskaner

1. FC SaarbrückenTiền vệGER
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Kaan Caliskaner là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.

Tiểu sử Kaan Caliskaner

Kaan Caliskaner là tiền vệ 26 tuổi, thi đấu cho 1. FC Saarbrücken và mang quốc tịch Đức, sinh ngày 03/11/1999. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 84 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận với 126 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 4,98, toàn bộ 5 trận thuộc Hạng 3 Đức. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—611341014374%55%005,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/43 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaan Caliskaner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfT 3-18010014/60——5,85
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 2-445003209/1105/7—6,30
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 0-045000016/912/5——
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs SG Sonnenhof GrossaspachT 2-125000009/1111/3—6,75
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterH 3-35000002/400/1—5,80
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenT 6-16101102/212/2—6,05
09/04/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenH 1-1510000214/1724/9Đ5,66
05/04/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtT 1-0320000212/1503/8—6,85
21/03/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 0-3660000111/1512/4—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201818100 nghìn €
04/02/201919100 nghìn €
14/07/20191975 nghìn €
30/09/201919125 nghìn €
20/01/202020150 nghìn €
21/06/202020150 nghìn €
09/09/202020200 nghìn €
17/11/202021300 nghìn €
07/02/202121400 nghìn €
15/06/202121450 nghìn €
14/12/202122450 nghìn €
22/03/202222400 nghìn €
15/06/202222350 nghìn €
29/11/202223450 nghìn €
27/06/202323500 nghìn €
14/12/202324500 nghìn €
06/06/202424500 nghìn €
08/12/202425400 nghìn €
05/06/202525400 nghìn €
09/10/202525350 nghìn €
22/12/202526300 nghìn €
28/05/202626275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com