Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Calogero Rizzuto

1. FC SaarbrückenHậu vệGER
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Calogero Rizzuto là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—911680014177%60%005,50
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10360000078%33%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 5,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/96 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
10/21 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/14 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Calogero Rizzuto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfT 3-1dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 2-4360000016/170——5,70
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 0-07000001/601/1——
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs SG Sonnenhof GrossaspachT 2-17000005/611/1—6,40
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterH 3-3780031118/2514/6—6,20
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-1190000116/200——6,60
05/09/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenT 6-16000003/400/1—6,30
30/08/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 2-47001009/1301/2—5,30
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Hertha BerlinH 1-1360000011/1422/6—6,84
16/08/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 1-01010014/400/1—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/20111925 nghìn €
14/07/20122050 nghìn €
27/03/201422100 nghìn €
30/06/201523150 nghìn €
28/10/201523250 nghìn €
07/02/201624300 nghìn €
21/07/201624400 nghìn €
22/01/201725450 nghìn €
26/06/201725500 nghìn €
21/01/201826550 nghìn €
18/06/201826650 nghìn €
07/01/201927700 nghìn €
11/06/201927700 nghìn €
12/12/201927700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
07/02/202129550 nghìn €
15/06/202129450 nghìn €
14/12/202129450 nghìn €
15/06/202230450 nghìn €
04/10/202230325 nghìn €
07/12/202230325 nghìn €
12/06/202331300 nghìn €
27/12/202331275 nghìn €
10/06/202432250 nghìn €
29/12/202432225 nghìn €
10/06/202533200 nghìn €
22/12/202533200 nghìn €
28/05/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Tư duy57
  • Sức mạnh58
  • Thể lực52
  • Kỹ thuật52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com