Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Kühlwetter

1. FC SaarbrückenTiền đạoGER
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Christian Kühlwetter là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
611Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
305Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10652720019866%42%205,32
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11840000038%44%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 5,32

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/19
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/148 (66%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/75 (42%)
Không chiến thắng / thua
11 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 26
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/21 (38%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Kühlwetter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfT 3-1900021025/30412/16—6,50
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 2-412000009/1301/2—6,30
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 0-029001102/400/4V—
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs SG Sonnenhof GrossaspachT 2-145002027/1615/14——
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterH 3-331001003/900/3—6,50
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-156002006/1002/8—6,40
05/09/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenT 6-1841042013/1903/10—6,99
30/08/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 2-432000027/1213/5V6,12
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Hertha BerlinH 1-184000018/2104/9—6,21
16/08/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 1-0590041010/1201/3—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: —2018: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20151875 nghìn €
30/06/201519150 nghìn €
14/01/20161975 nghìn €
08/08/20162075 nghìn €
05/02/20172075 nghìn €
30/06/201721—
30/06/20182250 nghìn €
12/10/201822125 nghìn €
14/01/201922175 nghìn €
14/03/201922225 nghìn €
13/06/201923300 nghìn €
10/12/201923300 nghìn €
02/04/202023400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
16/07/202024450 nghìn €
09/09/202024550 nghìn €
07/02/2021241,5 triệu €
15/06/2021251,5 triệu €
14/12/2021251,3 triệu €
15/06/2022261,0 triệu €
27/09/202226800 nghìn €
29/11/202226700 nghìn €
27/06/202327600 nghìn €
13/12/202327500 nghìn €
28/05/202428500 nghìn €
18/12/202428400 nghìn €
18/06/202529400 nghìn €
09/10/202529350 nghìn €
22/12/202529325 nghìn €
28/05/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Jahn Regensburg1. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
30/06/20241. FC Heidenheim 1846Jahn RegensburgChuyển nhượng—
31/08/20201. FC Kaiserslautern1. FC Heidenheim 1846Hết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/20181.FC Kaiserslautern II1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2016Koln Youth1.FC Kaiserslautern IIChuyển nhượng—
30/06/2014Koln U19Koln YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/20121.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/2007FC Rot-Weiss Lessenich Youth1.FC Köln YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh38
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com