
Patrick Sontheimer
28Tuổi
167Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Patrick Sontheimer là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
737Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
737Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 617 | 1 | 0 | 1 | 7 | 1 | 78% | 48% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 63% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/371 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/66 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/54 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/60 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 51/69 | 2 | 3/10 | V | 7,25 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 41/51 | 3 | 5/9 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 52/64 | 1 | 6/10 | — | 5,85 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 6-1 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/30 | 2 | 3/3 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/44 | 1 | 2/7 | — | 5,80 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hertha Berlin | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/60 | 6 | 7/11 | — | 6,12 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 55/65 | 3 | 3/6 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/48 | 1 | 2/6 | — | 6,19 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 59/70 | 4 | 4/7 | — | 6,78 |
| 11/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 49/58 | 2 | 2/4 | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/03/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/06/2017 | 18 | 350 nghìn € |
| 16/10/2017 | 19 | 450 nghìn € |
| 21/01/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 18/06/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/12/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 14/07/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 550 nghìn € |
| 10/10/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 450 nghìn €.