
Siemen Voet là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.
Tiểu sử Siemen Voet
Siemen Voet là cầu thủ vị trí hậu vệ, 26 tuổi, quốc tịch Belgium, hiện thi đấu cho câu lạc bộ 1. FC Saarbrücken. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 10 trận với 930 phút thi đấu và ghi 4 bàn. Trong đó, 9 trận và 4 bàn thuộc Hạng 3 Đức, 1 trận thuộc Cúp Quốc gia Đức. Điểm trung bình mùa này là 6,06, còn giá trị thị trường là 450 nghìn €, với mức cao nhất 650 nghìn € (2021). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ TSV 1860 München đến 1. FC Saarbrücken.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
1.020Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 4 | 0 | 0 | 13 | 5 | 88% | 56% | 1 | 0 | 6,00 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 70% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 576/648 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/92 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/60 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/43 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 5/7 | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80/98 | 0 | 5/8 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/85 | 2 | 5/7 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 60/66 | 0 | 5/8 | V | 6,50 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 1 | 3/5 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 77/84 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 6-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 23/29 | 0 | 1/3 | — | 7,90 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/68 | 0 | 1/4 | — | 5,40 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hertha Berlin | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 2 | 7/10 | — | 6,95 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/66 | 0 | 3/5 | — | 7,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/11/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/03/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 525 nghìn € |
| 15/10/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/01/2021 | 20 | 650 nghìn € |
| 16/03/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/03/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 09/10/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/10/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSV 1860 München | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Slovan Bratislava | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Fortuna Sittard | Slovan Bratislava | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Slovan Bratislava | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | PEC Zwolle | Slovan Bratislava | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2021 | Club Brugge | PEC Zwolle | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | KV Mechelen | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 05/08/2020 | Club Brugge | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Nxt | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Roeselare | Club Nxt | Cho mượn | — |
| 22/08/2019 | Club Nxt | Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Brugge U19 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực54