
Alexander Staff là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.
Tiểu sử Alexander Staff
Alexander Staff là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ 1. FC Saarbrücken, mang quốc tịch Germany và hiện 18 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh có 10 trận, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và tổng cộng 579 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,06. Giá trị thị trường của anh là 1,5 triệu €, hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027. Anh chuyển đến 1. FC Saarbrücken từ Eintracht Frankfurt II vào ngày 30/06/2026, và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
611Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
305Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 551 | 2 | 0 | 1 | 15 | 8 | 76% | 41% | 2 | 0 | 6,11 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 42% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 551 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/141 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/56 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 3-1 | 32 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 1/2 | V | 7,02 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/16 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 4/11 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 3/4 | — | 7,59 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/21 | 2 | 2/6 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 6-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 2-4 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 2/5 | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hertha Berlin | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/7 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/18 | 0 | 4/7 | V | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2025 | 16 | 100 nghìn € |
| 10/06/2025 | 16 | 350 nghìn € |
| 23/03/2026 | 17 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2026 | 18 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Eintracht Frankfurt II | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Eintracht Frankfurt U19 | Eintracht Frankfurt II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Eintracht Frankfurt U17 | Eintracht Frankfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Eintracht Frankfurt AM | Eintracht Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Darmstadt 98 Youth | Eintracht Frankfurt AM | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Hassia Dieburg Youth | SV Darmstadt 98 Youth | Chuyển nhượng | — |