Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Bignetti

1. FC SaarbrückenThủ mônAUT
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Matteo Bignetti là thủ môn 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
30Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10109003051074%75%005,54
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,54

Thủ môn

Cứu thua
30
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
13

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
282/381 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
62/161 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Bignetti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfT 3-19010322/3601/1—6,10
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 2-49050137/510——5,50
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 0-09030332/370———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoH 1-1dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 2-2dự bị000—0———
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs SG Sonnenhof GrossaspachT 2-19020036/470——6,10
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterH 3-39022020/250——6,00
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-19021029/360——6,10
05/09/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenT 6-19041420/3602/2—6,10
30/08/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 2-49040030/4000/1—5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/202218300 nghìn €
08/11/202218300 nghìn €
10/12/202319250 nghìn €
20/05/202420250 nghìn €
16/12/202420250 nghìn €
05/06/202521250 nghìn €
21/09/202521400 nghìn €
21/12/202521400 nghìn €
09/03/202621600 nghìn €
25/05/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sturm Graz1. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
30/06/2023Eintracht Frankfurt IISturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2022Eintracht Frankfurt U19Eintracht Frankfurt IIChuyển nhượng—
30/06/2021Eintracht Frankfurt U17Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Sturm Graz U16Eintracht Frankfurt U17Chuyển nhượng—
30/06/2019SK Sturm Graz U15Sturm Graz U16Chuyển nhượng—
30/06/2018SK Sturm Graz YouthSK Sturm Graz U15Chuyển nhượng—
27/01/2016Grazer AK 1902 JugendSK Sturm Graz YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực30
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 232
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com