Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Broll

1. FC SaarbrückenThủ mônGER
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kevin Broll là thủ môn 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.

Tiểu sử Kevin Broll

Kevin Broll là thủ môn 31 tuổi của câu lạc bộ 1. FC Saarbrücken, mang quốc tịch Germany, cao 186 cm và nặng 82 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Cúp Quốc gia Đức với 120 phút thi đấu, 8 cứu thua và điểm trung bình 8,59. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € (2022). Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ SV Wehen Wiesbaden đến 1. FC Saarbrücken.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
8Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—1112082260%100%008,59
Hạng 3 Đức2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 8,59

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/58 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/40 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Broll · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfT 3-1dự bị000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 2-4dự bị000—0———
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 0-0dự bị000—0———
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs SG Sonnenhof GrossaspachT 2-1dự bị000—0———
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterH 3-3dự bị000—0———
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-1dự bị000—0———
05/09/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenT 6-1dự bị000—0———
30/08/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 2-4dự bị000—0———
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Hertha BerlinH 1-112082335/5801/1—8,59
16/08/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131725 nghìn €
30/06/20151950 nghìn €
28/10/201520200 nghìn €
07/02/201620200 nghìn €
13/07/201620200 nghìn €
09/02/201721225 nghìn €
13/06/201721275 nghìn €
18/01/201822300 nghìn €
07/06/201822325 nghìn €
14/01/201923350 nghìn €
13/06/201923500 nghìn €
12/12/201924600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
10/09/202025425 nghìn €
10/11/202025375 nghìn €
19/01/202125375 nghìn €
13/06/202125450 nghìn €
14/12/202126500 nghìn €
15/06/202226600 nghìn €
15/11/202227400 nghìn €
27/03/202327350 nghìn €
12/06/202327300 nghìn €
27/12/202328250 nghìn €
10/06/202428225 nghìn €
20/10/202530175 nghìn €
28/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV Wehen Wiesbaden1. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
31/12/2025Free playerSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
18/08/2024Dynamo DresdenOmonia 29th MayChuyển nhượng—
30/01/2023Gornik ZabrzeDynamo DresdenChuyển nhượng—
03/07/2022Dynamo DresdenGornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/06/2019SG Sonnenhof GrossaspachDynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2015FC 08 HomburgSG Sonnenhof GrossaspachChuyển nhượng—
30/06/2014Waldhof MannheimFC 08 HomburgChuyển nhượng—
30/06/2013Waldhof Mannheim U19Waldhof MannheimChuyển nhượng—
30/06/2012SV Waldhof Mannheim U17Waldhof Mannheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2010SV Waldhof Mannheim YouthSV Waldhof Mannheim U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 145
  • Chỉ số 214
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com