
Sebastian Vasiliadis
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Sebastian Vasiliadis là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
205Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 146 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 71% | 80% | 0 | 0 | 4,67 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 60% | 1 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 4,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/69 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 1 | 1/1 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hertha Berlin | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 2 | 3/5 | V | 5,92 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 2/2 | — | 6,99 |
| 09/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 5-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,89 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 3-4 | 36 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 13/15 | 1 | 1/5 | V | 6,04 |
| 11/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 4/7 | — | 5,98 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 3/10 | V | 6,35 |
| 26/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 2 | 3/10 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/07/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/02/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/06/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/01/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/06/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 12/03/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 21 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 17/11/2020 | 23 | 2,8 triệu € |
| 07/02/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/03/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 29/11/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 30/03/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/03/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 18/03/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 08/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực36