Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Zeitz

1. FC SaarbrückenHậu vệGER
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Manuel Zeitz là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Zeitz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 3-4540010019/2401/3—5,89
11/05/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIB 2-315001007/922/2—5,67
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimT 2-0dự bị00000—0———
26/04/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenH 0-0dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 0-2dự bị00000—0———
09/04/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenH 1-1dự bị00000—0———
05/04/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtT 1-05000002/300/1—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 125 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 450 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20091950 nghìn €
12/11/200919125 nghìn €
28/02/201019200 nghìn €
22/05/201019300 nghìn €
30/08/201020450 nghìn €
16/01/201120600 nghìn €
29/05/201120600 nghìn €
22/01/201221500 nghìn €
28/06/201221400 nghìn €
03/01/201322600 nghìn €
28/06/201322600 nghìn €
23/01/201423400 nghìn €
07/08/201424350 nghìn €
05/11/201424350 nghìn €
06/03/201524350 nghìn €
30/06/201524350 nghìn €
07/02/201625300 nghìn €
08/08/201626250 nghìn €
05/02/201726200 nghìn €
20/08/201727175 nghìn €
03/02/201827200 nghìn €
05/08/201828200 nghìn €
10/02/201928175 nghìn €
11/08/201929175 nghìn €
05/02/202029200 nghìn €
10/09/202030225 nghìn €
19/01/202130250 nghìn €
13/06/202130250 nghìn €
29/12/202131250 nghìn €
31/05/202231250 nghìn €
07/12/202232200 nghìn €
12/06/202332200 nghìn €
27/12/202333200 nghìn €
10/06/202433175 nghìn €
29/12/202434150 nghìn €
10/06/202534150 nghìn €
22/12/202535150 nghìn €
28/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20261. FC SaarbrückenFC RastpfuhlChuyển nhượng—
30/06/2016Energie Cottbus1. FC SaarbrückenChuyển nhượng Free—
30/06/2014SC Paderborn 07Energie CottbusChuyển nhượng Free—
29/06/20141. FC SaarbrückenSC Paderborn 07Cho mượn—
01/01/2014SC Paderborn 071. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
30/06/20131. FC NürnbergSC Paderborn 07Chuyển nhượng Free—
29/06/2013SC Paderborn 071. FC NürnbergCho mượn—
30/06/20121. FC NürnbergSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/20111. FC Saarbrücken1. FC NürnbergChuyển nhượng Free—
31/07/2008Saarbrucken U191. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
30/06/2007Saarbrucken U17Saarbrucken U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Saarbrucken AmSaarbrucken U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com