
Patrick Schmidt
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Patrick Schmidt là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 3-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Trẻ TSG Hoffenheim | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/01/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/08/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/07/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/02/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/08/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/08/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/02/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/08/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 14/07/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 12/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | FC Ingolstadt | 1. FC Saarbrücken | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/08/2021 | 1. FC Heidenheim 1846 | FC Ingolstadt | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | SV Sandhausen | 1. FC Heidenheim 1846 | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | 1. FC Heidenheim 1846 | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Dynamo Dresden | 1. FC Heidenheim 1846 | Cho mượn | — |
| 02/01/2020 | 1. FC Heidenheim 1846 | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | 1. FC Saarbrücken | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC 08 Homburg | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2014 | 1. FC Saarbrücken | FC 08 Homburg | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2014 | Schalke II | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfB Stuttgart U19 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Saarbrucken U17 | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Saarbrucken Am | Saarbrucken U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Tư duy48
- Sức mạnh29
- Thể lực40
- Kỹ thuật48