
Maurice Multhaup
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Maurice Multhaup là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.
Tiểu sử Maurice Multhaup
Maurice Multhaup là tiền đạo người Germany, sinh ngày 15/12/1996 và hiện 29 tuổi, thi đấu cho 1. FC Saarbrücken. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 5 trận tại Hạng 3 Đức, tổng cộng 139 phút với điểm trung bình 5,88. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, mức cao nhất đạt 500 nghìn € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 159 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 80% | 58% | 0 | 0 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/40 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 4/5 | — | 5,95 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 31 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 5,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/16 | 0 | 1/1 | — | 5,85 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 6-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 3-4 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/23 | 1 | 1/4 | — | 7,48 |
| 11/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 4/6 | — | 5,82 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 3/6 | — | 6,65 |
| 26/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/28 | 3 | 6/13 | — | 7,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/02/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/02/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/01/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/03/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/03/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy64
- Sức mạnh30
- Thể lực37