
Dominic Baumann
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Dominic Baumann là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/5 | Đ | 5,55 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSV 1860 München | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,77 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 05/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 5/16 | — | 6,49 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/5 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2014 | 19 | 125 nghìn € |
| 05/11/2014 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/03/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/08/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/06/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/08/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/01/2018 | 22 | 225 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 225 nghìn € |
| 14/01/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 14/03/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/07/2020 | 25 | 275 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/06/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/03/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 12/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/10/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/10/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật38
- Tư duy57
- Sức mạnh25
- Thể lực45