
Seung-joon Lee là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
195Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 195 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 79% | 56% | 0 | 0 | 5,34 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 5,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/39 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 5,95 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/17 | 1 | 2/4 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/2 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 2-4 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 2 | 5/7 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hertha Berlin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 4/7 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 17/11/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/11/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
| 08/10/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Khor Fakkan SSC | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Yongin FC | Khor Fakkan SSC | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | Khor Fakkan SSC | Yongin FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2024 | FC Seoul | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Seoul U18 | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Seoul U15 | FC Seoul U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unknown | FC Seoul U15 | Chuyển nhượng | — |