Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niko Bretschneider

1. FC SaarbrückenHậu vệGER
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Niko Bretschneider là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.046Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—11119620014079%61%205,66
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11840000064%25%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 962 phút · điểm TB 5,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
317/400 (79%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
10/33 (30%)
Chuyền dài chính xác
29/74 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
34
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/54 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/17 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niko Bretschneider · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 2-38100000—0——5,90
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfT 3-1900100130/3714/4—6,50
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 2-4900000137/4834/4—5,40
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 0-0900000339/4917/10V—
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs SG Sonnenhof GrossaspachT 2-1830010135/4600/2—6,90
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterH 3-3900000125/2936/9—6,40
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-1850010338/4613/7—6,30
05/09/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenT 6-1900000122/2913/3—6,00
30/08/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 2-4830010225/2900/2—5,70
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Hertha BerlinH 1-1840000011/1711/4—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/20181925 nghìn €
07/04/20191925 nghìn €
01/12/201920100 nghìn €
05/04/202020125 nghìn €
10/11/202021150 nghìn €
19/01/202121150 nghìn €
13/06/202121125 nghìn €
10/10/202122175 nghìn €
29/12/202122175 nghìn €
31/05/202222150 nghìn €
22/11/202223200 nghìn €
10/05/202323225 nghìn €
13/11/202324200 nghìn €
18/03/202424150 nghìn €
16/06/202424150 nghìn €
29/12/202425200 nghìn €
23/03/202525250 nghìn €
10/06/202525275 nghìn €
22/12/202526275 nghìn €
28/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Energie Cottbus1. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
15/01/2024FK Auda RigaEnergie CottbusChuyển nhượng—
23/06/2022MSV DuisburgFK Auda RigaChuyển nhượng—
26/07/2020Hertha Berlin IIMSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2018Hertha Zehlendorf U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2017Tennis Borussia Berlin U19Hertha Zehlendorf U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Tennis Borussia Berlin U17Tennis Borussia Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2015SC Staaken 1919 YouthTennis Borussia Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Hertha BSC YouthSC Staaken 1919 YouthChuyển nhượng—
30/06/2013SC Staaken 1919 YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy57
  • Sức mạnh51
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com