
Kai Brünker là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
579Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
9/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 519 | 5 | 0 | 4 | 14 | 9 | 67% | 43% | 1 | 0 | 6,35 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 62% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 9/14
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/92 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/71 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 3-1 | 82 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6/13 | 0 | 7/12 | — | 7,50 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 3/9 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-1 | 45 | 0 | 2 | 4 | 1 | 2 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 85 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/17 | 0 | 11/18 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 2/3 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 6-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 3/7 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 2-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 0/5 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hertha Berlin | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 5/8 | V | 6,34 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 1-0 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 1/5 | — | 7,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/02/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | — |
| 20/08/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/01/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/06/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/12/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/04/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/07/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/01/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/06/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 19/03/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | 1. FC Magdeburg | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | SG Sonnenhof Grossaspach | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Bradford City | SG Sonnenhof Grossaspach | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | SC Freiburg II | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Villingen | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC 08 Villingen U19 | Villingen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Zimmern U17 | FC 08 Villingen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC 08 Villingen Youth | SV Zimmern U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Kappel 1922 Youth | FC 08 Villingen Youth | Chuyển nhượng | — |