Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kai Brünker

1. FC SaarbrückenTiền đạoGER
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kai Brünker là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
579Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
9/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10451950414967%43%106,35
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10600000066%62%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
9/14
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/92 (67%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/71 (43%)
Không chiến thắng / thua
24 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 26
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kai Brünker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfT 3-182111126/1307/12—7,50
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 2-445101105/503/9—7,00
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 0-061000004/502/4——
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs SG Sonnenhof GrossaspachT 2-145024123/502/3—6,60
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterH 3-3850032110/17011/18—6,50
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-134002104/402/3—5,90
05/09/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenT 6-145101109/903/7—7,20
30/08/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 2-458000009/1500/5—6,70
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Hertha BerlinH 1-160000008/1205/8V6,34
16/08/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 1-032101106/1001/5—7,99

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: —2017: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20152125 nghìn €
12/02/20162150 nghìn €
30/06/201622—
20/08/201723100 nghìn €
14/01/201924100 nghìn €
13/06/201925125 nghìn €
10/12/201925150 nghìn €
02/04/202025125 nghìn €
14/07/202026150 nghìn €
19/01/202126150 nghìn €
13/06/202127175 nghìn €
29/12/202127175 nghìn €
31/05/202227200 nghìn €
29/11/202228200 nghìn €
27/06/202329200 nghìn €
18/10/202329275 nghìn €
27/12/202329325 nghìn €
19/03/202429350 nghìn €
10/06/202430350 nghìn €
29/12/202430350 nghìn €
10/06/202531350 nghìn €
22/12/202531350 nghìn €
28/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20231. FC Magdeburg1. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
14/07/2020SG Sonnenhof Grossaspach1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
07/01/2019Bradford CitySG Sonnenhof GrossaspachChuyển nhượng—
21/01/2018SC Freiburg IIBradford CityChuyển nhượng—
30/06/2015VillingenSC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2013FC 08 Villingen U19VillingenChuyển nhượng—
30/06/2011SV Zimmern U17FC 08 Villingen U19Chuyển nhượng—
30/06/2009FC 08 Villingen YouthSV Zimmern U17Chuyển nhượng—
30/06/2005FC Kappel 1922 YouthFC 08 Villingen YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com