
Florian Pick là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.
Tiểu sử Florian Pick
Florian Pick là tiền đạo của 1. FC Saarbrücken, mang quốc tịch Germany và hiện 31 tuổi, sinh ngày 08/09/1995. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận với 1011 phút thi đấu, ghi 3 bàn và có 5 kiến tạo. Theo giải, cầu thủ có 10 trận tại Hạng 3 Đức và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 900 nghìn € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
1.011Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 891 | 3 | 0 | 5 | 19 | 6 | 76% | 49% | 2 | 0 | 6,22 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 60% | 58% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 891 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 21/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/246 (76%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 24/69 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/99 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 43
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/20 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/17 | 1 | 5/10 | — | 6,25 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/12 | 1 | 3/8 | V | 5,60 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/30 | 1 | 4/10 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 27/32 | 2 | 5/10 | — | 6,35 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 19/23 | 2 | 7/10 | V | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/25 | 0 | 2/7 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 6-1 | 90 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5 | 22/30 | 1 | 5/9 | — | 8,35 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 21/26 | 2 | 7/13 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hertha Berlin | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 7/12 | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 19/28 | 0 | 6/12 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/07/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/12/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/01/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/08/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/02/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/10/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/01/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/04/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/01/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 22/09/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 02/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 16/07/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 15/06/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/03/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 28/05/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật54
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực34