Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mladen Cvjetinovic

1. FC SaarbrückenHậu vệBIH
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Mladen Cvjetinovic là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
1.020Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1020Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10109001012191%59%205,83
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200000087%50%007,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
501/545 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
36/54 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/52 (59%)
Không chiến thắng / thua
18 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/48 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mladen Cvjetinovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfT 3-1900000034/3713/8V6,65
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 2-4900000068/7001/6—5,70
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 0-0900000157/6522/2——
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs SG Sonnenhof GrossaspachT 2-1900010060/6402/7V6,15
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterH 3-3900100145/4914/4—6,10
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-1900000256/6837/8—6,60
05/09/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenT 6-1900000030/3201/2—6,30
30/08/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 2-4900000056/5835/6—5,70
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Hertha BerlinH 1-11200000042/4802/4—7,24
16/08/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 1-0900000052/5602/3—7,73

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/202219150 nghìn €
18/12/202219125 nghìn €
18/06/202319200 nghìn €
18/10/202320250 nghìn €
27/12/202320250 nghìn €
19/03/202420300 nghìn €
10/06/202420300 nghìn €
29/12/202421300 nghìn €
23/03/202521400 nghìn €
10/06/202521600 nghìn €
15/12/202522600 nghìn €
18/03/202622500 nghìn €
28/05/202622450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Holstein Kiel1. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
29/06/2026Energie CottbusHolstein KielCho mượn—
01/02/2026Holstein KielEnergie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2025FC IngolstadtHolstein KielHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2023FC Viktoria 1889 BerlinFC IngolstadtChuyển nhượng—
30/06/2022FC Viktoria 1889 Berlin U19FC Viktoria 1889 BerlinChuyển nhượng—
30/06/2020Hertha BSC Berlin U17FC Viktoria 1889 Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2010BSV GW Neukolln JugendHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh51
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com