
1. FC Nürnberg
Phong độ: HHTTT
1. FC Nürnberg sẽ gặp 1. FC Kaiserslautern lúc 01:30 ngày 25/10/2026 tại Bundesliga 2.
Đội hình 1. FC Nürnberg
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | GER | 191 cm | 1,5 triệu € | |
| 13 | Thủ môn | 20 | POL | 195 cm | 200 nghìn € | |
| 26 | Thủ môn | 34 | GER | 189 cm | 200 nghìn € | |
| 39 | Thủ môn | 22 | GER | 193 cm | 125 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 22 | SEN | 186 cm | 4,5 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | GRE | 187 cm | 2,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | ARM | 190 cm | 600 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 23 | ITA | 177 cm | 450 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 24 | GER | 192 cm | 1,5 triệu € | |
| 21 | Hậu vệ | 30 | GRE | 180 cm | 550 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 17 | GER | — | 300 nghìn € | |
| 36 | Hậu vệ | 19 | CRO | 185 cm | 1,0 triệu € | |
| 41 | Hậu vệ | 19 | GER | 187 cm | 1,5 triệu € | |
| 43 | Hậu vệ | 20 | GER | 177 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | FIN | 183 cm | 6,0 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 27 | FRA | 182 cm | 800 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 19 | ESP | 186 cm | 6,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 28 | GER | 177 cm | 2,2 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | GER | 178 cm | 3,0 triệu € | |
| 22 | Tiền vệ | 26 | GER | 177 cm | 1,8 triệu € | |
| 32 | Tiền vệ | 21 | GER | 171 cm | 1,5 triệu € | |
| 38 | Tiền vệ | 19 | GER | 189 cm | 450 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | NOR | 187 cm | 600 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | DEN | 176 cm | 3,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 21 | GER | 191 cm | 2,0 triệu € | |
| 23 | Tiền đạo | 22 | ITA | 174 cm | 20,0 triệu € | |
| 28 | Tiền đạo | 21 | SYR | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 39 | Tiền đạo | 35 | GER | 188 cm | 350 nghìn € |