Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Mathenia

1. FC NürnbergThủ mônGER
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Christian Mathenia là thủ môn 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Mathenia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 3-3dự bị000—0———
10/05/2026Bundesliga 2vs Schalke 04T 3-09011031/3401/1—7,26
03/05/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthH 1-1dự bị000—0———
26/04/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 1-0dự bị000—0———
18/04/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 1-1dự bị000—0———
05/04/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigH 1-1dự bị000—0———
21/03/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20111925 nghìn €
05/02/20121950 nghìn €
19/02/201421100 nghìn €
27/07/201422200 nghìn €
30/09/201422500 nghìn €
12/01/201522600 nghìn €
30/06/2015231,2 triệu €
15/10/2015231,5 triệu €
14/02/2016232,5 triệu €
21/07/2016242,5 triệu €
06/02/2017242,5 triệu €
21/03/2017241,5 triệu €
18/06/2017251,5 triệu €
17/10/2017252,0 triệu €
27/12/2017252,0 triệu €
03/04/2018261,5 triệu €
04/06/2018261,0 triệu €
17/12/2018261,0 triệu €
04/06/2019271,0 triệu €
12/12/2019271,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
07/02/202128700 nghìn €
15/06/202129700 nghìn €
14/12/202129800 nghìn €
15/06/202230800 nghìn €
27/09/202230700 nghìn €
29/11/202230600 nghìn €
27/06/202331600 nghìn €
14/12/202331600 nghìn €
21/03/202431400 nghìn €
05/06/202432300 nghìn €
18/12/202432300 nghìn €
18/06/202533300 nghìn €
15/12/202533300 nghìn €
31/05/202634300 nghìn €
28/09/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018Hamburger SV1. FC NürnbergHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2016SV Darmstadt 98Hamburger SVHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2014Mainz IISV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/06/2011FSV Mainz 05 U19Mainz IIChuyển nhượng—
30/06/2009FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/20071.FSV Mainz 05 YouthFSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Hassia Bingen Youth1.FSV Mainz 05 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 368
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com