Colombia (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Venezuela (nữ).
Venezuela (nữ) vs Colombia (nữ) 0-1 — Giao hữu quốc tế 11/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (3)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
68'
0 - 1 ⚽ - 90' ⏹ FT · Hết trận
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-2-3-1
Venezuela (nữ) · HLV Pamela Conti
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Nayluisa Caceres | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Yenifer Gimenez | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Crisbelis barbara flores martinez | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Daniuska rodriguez | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Deyna Castellanos | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | gabriela garcia © | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | barbara olivieri | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Enyerliannys Higuera | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Floriangel arguelles | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Mariana Speckmaier | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Marianyela Antonella Jiménez Zerpa | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Yessica Velasquez | Thủ môn |
| 6 | Michelle Romero | Hậu vệ |
| 24 | Gellinott Reyes | Hậu vệ |
| 22 | Valeria Rebanales | Thủ môn |
| 18 | Lourdes Moreno | Tiền vệ |
| 21 | lou martinet | Tiền đạo |
| 2 | Veronica Herrera | Hậu vệ |
| 17 | ailing herrera | Tiền đạo |
| 12 | Genesis Florez | Tiền đạo |
| 26 | Orliany Duran | Tiền đạo |
| 15 | melanie chirinos | Tiền vệ |
| 20 | micheel baldallo | Tiền vệ |
| 4 | Sabrina elorza araujo | Hậu vệ |
| 25 | Karla Alfonzo | Hậu vệ |
| 14 | Abril Alejo | Hậu vệ |
Colombia (nữ) · HLV Angelo Marsiglia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Luz Katherine Tapia Ramirez | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Manuela Vanegas © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ana Guzman | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Jorelyn Carabali | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Stefania Perlaza | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Lorena Bedoya | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Marcela Restrepo | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Gisela Robledo Gil | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | mariana munoz | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Manuela Paví Sepúlveda | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | I. Meneses | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Gabriela Rodriguez | Tiền vệ |
| 1 | Luisa Agudelo | Thủ môn |
| 6 | Daniela Montoya | Tiền vệ |
| 3 | Daniela Arias | Hậu vệ |
| 15 | katerine wendy candelo bonilla | Tiền đạo |
| 22 | Daniela Caracas | Tiền đạo |
| 23 | daniela garavito | Tiền vệ |
| 13 | Natalia Giraldo | Thủ môn |
| 20 | Sara Martinez | Tiền vệ |
| 18 | Kelly ibarguen | Hậu vệ |
| 21 | Valerin Loboa | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (18 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Venezuela (nữ) – Colombia (nữ) | 2–2 |
| 11/04/2026 | CNL W | Colombia (nữ) – Venezuela (nữ) | 2–1 |
| 17/07/2025 | Copa América Femenina | Venezuela (nữ) – Colombia (nữ) | 0–0 |
| 03/06/2024 | INT FRL | Venezuela (nữ) – Colombia (nữ) | 0–3 |
| 31/05/2024 | INT FRL | Venezuela (nữ) – Colombia (nữ) | 0–2 |
| 12/04/2022 | INT FRL | Colombia (nữ) – Venezuela (nữ) | 0–0 |
| 10/04/2022 | INT FRL | Colombia (nữ) – Venezuela (nữ) | 2–2 |
| 22/07/2018 | UNCAF Women's American Games | Colombia (nữ) – Venezuela (nữ) | 3–2 |
| 28/11/2017 | INT FRL | Venezuela (nữ) – Colombia (nữ) | 0–1 |
| 24/11/2017 | INT FRL | Colombia (nữ) – Venezuela (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
Venezuela (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Venezuela (nữ) – El Salvador (nữ) | 1–2 | B |
| 05/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Venezuela (nữ) – Colombia (nữ) | 2–2 | H |
| 03/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Cộng hòa Dominica (nữ) – Venezuela (nữ) | 0–1 | T |
| 01/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Venezuela (nữ) – El Salvador (nữ) | 2–0 | T |
| 30/07/2026 | UNCAF Women's American Games | Costa Rica (nữ) – Venezuela (nữ) | 0–3 | T |
Colombia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Colombia (nữ) – Mexico (nữ) | 0–0 | H |
| 05/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Venezuela (nữ) – Colombia (nữ) | 2–2 | H |
| 03/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Puerto Rico (nữ) – Colombia (nữ) | 0–3 | T |
| 01/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Colombia (nữ) – Mexico (nữ) | 0–1 | B |
| 30/07/2026 | UNCAF Women's American Games | Jamaica (nữ) – Colombia (nữ) | 0–5 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Venezuela (nữ) vs Colombia (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Venezuela (nữ) vs Colombia (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 04:00 ngày 11/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Venezuela (nữ) vs Colombia (nữ) là bao nhiêu?
- Colombia (nữ) thắng Venezuela (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Venezuela (nữ) vs Colombia (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 18 lần gặp nhau gần nhất: Venezuela (nữ) thắng 1, hòa 4, Colombia (nữ) thắng 13. Lần gần nhất ngày 05/08/2026 (UNCAF Women's American Games) Venezuela (nữ) 2-2 Colombia (nữ).
- Phong độ Venezuela (nữ) và Colombia (nữ) trước trận?
- Venezuela (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWWD); Colombia (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWLWW).
- Đội hình xuất phát Venezuela (nữ) vs Colombia (nữ)?
- Venezuela (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Colombia (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:49 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

