
Gisela Robledo Gil là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Corinthians (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
5Đá chính
503Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
100Phút/bàn
10/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 5 | 5 | 338 | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 72% | 60% | 0 | 0 | 6,83 |
| Brazil W L | 2026 | — | 17 | 0 | 108 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 2 | 0 | 57 | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 91% | 50% | 0 | 0 | 7,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/72 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/25 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/40 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Brazil W L · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 108 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 7,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Independiente Santa Fe (nữ) | T 5-1 | 27 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9/9 | 0 | 3/6 | — | 8,13 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Caracas (nữ) | T 7-0 | 30 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 7,64 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Colo Colo (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Taubate (nữ) | T 6-2 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/11 | 0 | 4/4 | — | 6,53 |
| 13/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Mirassol (nữ) | T 4-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/8 | 2 | 2/4 | — | — |
| 30/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Palmeiras SP (nữ) | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Ferroviaria SP (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | CNL W | @ Paraguay (nữ) | T 4-3 | 58 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 6/12 | — | 6,30 |
| 06/06/2026 | CNL W | vs Uruguay (nữ) | T 1-0 | 72 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5/8 | 2 | 3/9 | — | 7,30 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Santos (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 6/7 | — | 6,68 |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy68
- Sức mạnh31
- Thể lực26