
Marcela Restrepo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Monterrey (nữ).
Tiểu sử Marcela Restrepo
Marcela Restrepo là tiền vệ người Colombia, hiện thi đấu cho Monterrey (nữ) ở tuổi 30. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 18 trận với 1321 phút, ghi 4 bàn, có 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,11. Tại VĐQG Mexico (nữ) mùa này, số liệu ghi nhận 3 bàn sau 10 trận. Ở CNL W mùa 2025-2026, Marcela Restrepo ghi 1 bàn và có 4 kiến tạo trong 8 trận. Sinh ngày 10/11/1995, cao 169 cm và nặng 55 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.386Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 831 | 3 | 0 | 0 | 18 | 9 | 83% | 52% | 0 | 0 | 5,28 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 8 | 6 | 555 | 1 | 0 | 4 | 7 | 2 | 85% | 55% | 1 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 831 phút · điểm TB 5,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/18
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 525/626 (83%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 14/33 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/79 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/87 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 39
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 555 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/283 (85%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 10/19 (52%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/42 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/43 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/38 | 1 | 1/4 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/53 | 1 | 4/10 | — | 6,60 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 5 | 3 | 7 | 60/68 | 0 | 1/3 | — | 7,80 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 10-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/49 | 3 | 3/8 | — | 7,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/59 | 3 | 4/9 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | T 5-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 40/47 | 1 | 2/5 | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 4-0 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 35/44 | 1 | 3/4 | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 62/75 | 1 | 5/8 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | T 4-1 | 75 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 39/47 | 2 | 4/7 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 57/72 | 2 | 8/15 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực37