Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ana Guzman

Palmeiras SP (nữ)Hậu vệCOL
21Tuổi
162Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ana Guzman là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Palmeiras SP (nữ).

Tiểu sử Ana Guzman

Ana Guzman là hậu vệ thi đấu cho Palmeiras SP (nữ), mang quốc tịch Colombia và 21 tuổi, sinh ngày 11/06/2005. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 2 bàn sau 13 trận với 684 phút thi đấu và điểm trung bình 6,85. Ở giải CNL W mùa 2025-2026, cầu thủ ra sân 7 lần và ghi 2 bàn. Thể hình gồm chiều cao 162 cm và cân nặng 53 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
17Đá chính
973Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
486Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Paulista Women's League2026—632930001085%57%006,96
Brazil W L2026—161028900000——00—
CNL W2025-2026—743912003283%66%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/107 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Brazil W L · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 289 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

CNL W · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/90 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/36 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 12
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ana Guzman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Bragantino (nữ)T 4-1dự bị00000—0———
12/08/2026Brazilian Paulista Women's League@ Taubate (nữ)T 1-03000004/401/1—7,14
30/07/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Corinthians (nữ)T 1-0860000020/2544/6—7,12
18/07/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Sao Paulo (nữ)T 1-0650000028/2911/2—7,31
10/06/2026CNL W@ Paraguay (nữ)T 4-3902022011/1635/5—7,99
06/06/2026CNL Wvs Uruguay (nữ)T 1-0900000012/1405/8—6,10
22/05/2026Brazilian Paulista Women's League@ Ferroviaria SP (nữ)B 1-21700000—0——6,40
15/05/2026Brazilian Paulista Women's League@ Santos (nữ)H 0-0450010114/1602/5—6,68
07/05/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Mirassol (nữ)T 5-0770000025/3334/7—7,12
19/04/2026CNL W@ Argentina (nữ)H 0-05000004/511/1—6,59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com