
gabriela garcia là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Club America (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.663Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
18/44Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 853 | 3 | 0 | 2 | 24 | 10 | 81% | 49% | 5 | 0 | 6,43 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 7 | 7 | 630 | 3 | 0 | 1 | 17 | 7 | 77% | 55% | 3 | 0 | 7,36 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 58% | 2 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 853 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/24
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 466/569 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/29 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/117 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 50
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/335 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/38 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/60 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/60 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/62 | 1 | 4/9 | — | 6,50 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 5-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/43 | 2 | 4/11 | V | 7,20 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 48/59 | 3 | 7/20 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 30/41 | 2 | 3/11 | V | 7,10 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 43/49 | 3 | 6/9 | — | 6,96 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 49/59 | 1 | 5/9 | V | 6,38 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 7-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 36/50 | 2 | 6/13 | V | 6,44 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 9 | 4 | 1 | 71/78 | 3 | 9/12 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 10-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 46/51 | 4 | 5/8 | — | 9,00 |
| 04/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/77 | 6 | 9/15 | V | 8,20 |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực48