
Manuela Paví Sepúlveda là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Toluca (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
418Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
6/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 161 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 81% | 52% | 0 | 0 | 7,53 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 5 | 3 | 257 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 77% | 47% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/49 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/66 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/20 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 2-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 4 | 6/11 | — | 6,20 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 6-0 | 55 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 16/20 | 2 | 4/8 | — | 9,50 |
| 19/04/2026 | CNL W | @ Argentina (nữ) | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | V | 6,43 |
| 15/04/2026 | CNL W | vs Chile (nữ) | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/17 | 1 | 4/5 | — | 6,38 |
| 11/04/2026 | CNL W | vs Venezuela (nữ) | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/15 | 2 | 4/10 | — | 6,78 |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực41