
Daniela Montoya là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Gremio (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
428Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | 2026 | — | 8 | 4 | 245 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| CNL W | 2025-2026 | — | 6 | 1 | 183 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 80% | 55% | 0 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazil W L · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 245 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/71 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | CNL W | @ Paraguay (nữ) | T 4-3 | 32 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 4/5 | — | 6,21 |
| 06/06/2026 | CNL W | vs Uruguay (nữ) | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 2/6 | — | 6,10 |
| 19/04/2026 | CNL W | @ Argentina (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | CNL W | vs Chile (nữ) | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 6,92 |
| 11/04/2026 | CNL W | vs Venezuela (nữ) | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/2 | 0 | — | — | 6,53 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực31