
Colombia (nữ)
ColombiaHLV Angelo Marsiglia
Phong độ: TTHHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Natalia Giraldo | Thủ môn | 23 |
| 12 | Luz Katherine Tapia Ramirez | Thủ môn | 33 |
| 13 | Luisa Agudelo | Thủ môn | 19 |
| 2 | Mary Espitaleta | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Daniela Arias | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Ana Guzman | Hậu vệ | 21 |
| 14 | Kelly Caicedo | Hậu vệ | 23 |
| 16 | Jorelyn Carabali | Hậu vệ | 29 |
| 19 | Yirleidis Quejada | Hậu vệ | 24 |
| 22 | Daniela Caracas | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Lorena Bedoya | Tiền vệ | 29 |
| 6 | Daniela Montoya | Tiền vệ | 36 |
| 8 | Marcela Restrepo | Tiền vệ | 30 |
| 10 | Leicy Santos | Tiền vệ | 30 |
| 17 | Carolina Arias | Tiền vệ | 36 |
| 20 | Ilana Izquierdo | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Valerin Loboa | Tiền vệ | 19 |
| 23 | Juana Ortegon | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Manuela Paví Sepúlveda | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Ivonne Chacón | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Greicy Landázury | Tiền đạo | 22 |
| 15 | katerine wendy candelo bonilla | Tiền đạo | 24 |
| 18 | Linda Caicedo | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Colombia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Colombia (nữ) 3 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thắng Venezuela (nữ) 2-1 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Colombia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Colombia (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 26,1.
- Ai là HLV và sân nhà của Colombia (nữ)?
- HLV trưởng là Angelo Marsiglia (COL, 41 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:40 22/10/2026 (giờ Việt Nam).