
Enyerliannys Higuera
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Enyerliannys Higuera là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Saint Louis Athletica (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
15Đá chính
1.247Phút
15Bàn thắng
2Kiến tạo
1,08Bàn/90 phút
83Phút/bàn
29/63Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 955 | 13 | 2 | 2 | 54 | 27 | 67% | 45% | 2 | 0 | 4,95 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 7 | 4 | 292 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 68% | 57% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 955 phút · điểm TB 4,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 27/54
- Sút trong vòng cấm
- 41
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/224 (67%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/105 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 38
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/64 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/14 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/18 | 0 | 3/7 | V | 8,00 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 5/11 | — | 6,69 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/22 | 1 | 6/14 | — | 7,90 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 19/30 | 2 | 6/13 | — | 8,90 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 3/5 | — | 8,19 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 6-1 | 73 | 2 | 0 | 6 | 3 | 2 | 7/13 | 0 | 4/8 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 5-2 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 22/28 | 1 | 5/13 | — | 8,41 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 1-3 | 85 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 11/16 | 0 | 3/9 | V | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 2-1 | 83 | 1 | 1 | 5 | 2 | 2 | 12/13 | 2 | 4/8 | — | — |