
Lourdes Moreno là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Gremio (nữ).
Tiểu sử Lourdes Moreno
Lourdes Moreno là tiền vệ của Gremio (nữ), mang quốc tịch Venezuela, sinh ngày 25/01/1997 và 29 tuổi, cao 153 cm. Trong mùa 2026, Lourdes Moreno ghi 2 bàn sau 10 trận với 235 phút thi đấu và điểm trung bình 2,80. Ở giải CNL W mùa 2025-2026, cầu thủ có 5 trận và 2 bàn; ở Brazil W L mùa 2026 có 4 trận. Trong mùa 2026 cũng có 1 trận giao hữu quốc tế.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
207Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | 2026 | — | 4 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| CNL W | 2025-2026 | — | 5 | 0 | 113 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 79% | 30% | 0 | 0 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazil W L · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 94 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/64 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | CNL W | @ Uruguay (nữ) | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 19/04/2026 | CNL W | vs Bolivia (nữ) | T 8-0 | 29 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/15 | 0 | 1/3 | — | 8,40 |
| 15/04/2026 | CNL W | vs Argentina (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | CNL W | @ Colombia (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |