
Marianyela Antonella Jiménez Zerpa
23Tuổi
160Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marianyela Antonella Jiménez Zerpa là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Queretaro (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
771Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
9/25Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 771 | 0 | 0 | 1 | 25 | 9 | 78% | 51% | 2 | 0 | 2,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 2,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/25
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/305 (78%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 13/42 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/109 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 52
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 5/12 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 5 | 22/29 | 1 | 6/13 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 29/38 | 2 | 6/12 | V | 7,00 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 4 | 1 | 20/26 | 1 | 2/4 | V | 6,60 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 0-4 | 96 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/48 | 3 | 6/16 | Đ | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 34/43 | 2 | 8/14 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/31 | 3 | 7/11 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 27/34 | 4 | 9/13 | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/36 | 2 | 7/14 | — | — |
| 19/04/2026 | CNL W | vs Bolivia (nữ) | T 8-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |